
例句Câu ví dụ
- 1
他的房間總是很整齊。
tā de fáng jiān zǒng shì hěn zhěng qí
Phòng của anh ấy luôn rất gọn gàng
- 2
你要修得整齊點兒。
nǐ yào xiū de zhěngqí diǎnr。
Anh nên sửa lại gọn gàng một chút.
- 3
她把頭發拍整齊了。
tā bǎtóu fā pāi zhěngqí le。
Cô ấy đã xoa tóc mình để cho thẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.