學華語Kaori Dict

整齊

giản thể: 整齐

zhěng

ㄓㄥˇ ㄑㄧˊ

CHỈNH TỀ

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.ngăn nắp
  2. 2.gọn gàng
  3. 3.đều
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngay ngắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的房間總是很整齊。

    tā de fáng jiān zǒng shì hěn zhěng qí

    Phòng của anh ấy luôn rất gọn gàng

  • 2

    你要修得整齊點兒。

    nǐ yào xiū de zhěngqí diǎnr。

    Anh nên sửa lại gọn gàng một chút.

  • 3

    她把頭發拍整齊了。

    tā bǎtóu fā pāi zhěngqí le。

    Cô ấy đã xoa tóc mình để cho thẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整齊 nghĩa là gì? · Kaori Dict