例句Câu ví dụ
- 1
蒸汽從發動機冒了出來。
zhēngqì cóng fādòngjī mào le chūlái。
Khói hơi nước bốc lên từ động cơ
- 2
水沸騰後變為蒸汽。
shuǐ fèiténg hòu biànwéi zhēngqì。
Nước sôi trở thành hơi nước
蒸汽從發動機冒了出來。
zhēngqì cóng fādòngjī mào le chūlái。
Khói hơi nước bốc lên từ động cơ
水沸騰後變為蒸汽。
shuǐ fèiténg hòu biànwéi zhēngqì。
Nước sôi trở thành hơi nước