蒸蒸日上
zhēngzhēngrìshàng
[ㄓㄥ ㄓㄥ ㄖˋ ㄕㄤˋ]
CHƯNG CHƯNG NHẬT THƯỢNG
TOCFL 7
- 1.ngày càng thịnh vượng

例句Câu ví dụ
- 1
生意蒸蒸日上。
shēngyi zhēngzhēngrìshàng。
Việc kinh doanh đang phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.