學華語Kaori Dict

蒸蒸日上

zhēngzhēngshàng

ㄓㄥ ㄓㄥ ㄖˋ ㄕㄤˋ

CHƯNG CHƯNG NHẬT THƯỢNG

TOCFL 7
  1. 1.ngày càng thịnh vượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    生意蒸蒸日上。

    shēngyi zhēngzhēngrìshàng。

    Việc kinh doanh đang phát triển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸蒸日上 nghĩa là gì? · Kaori Dict