學華語Kaori Dict

蒸發

giản thể: 蒸发

zhēng

ㄓㄥ ㄈㄚ

CHƯNG PHÁT

TOCFL 7
  1. 1.bốc hơi
  2. 2.sự bốc hơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    沸水蒸發成氣體。

    fèishuǐ zhēngfā chéng qìtǐ。

    Nước sôi bốc thành hơi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸發 nghĩa là gì? · Kaori Dict