學華語Kaori Dict

發出

giản thể: 发出

chū

ㄈㄚ ㄔㄨ

PHÁT XUẤT

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
  2. 2.phát ra (âm thanh); bật ra (tiếng cười)

例句Câu ví dụ

  • 1

    機器發出奇怪的聲音。

    jī qì fā chū qí guài de shēng yīn

    Máy móc phát ra âm thanh kỳ lạ

  • 2

    不要發出聲音。

    bùyào fāchū shēngyīn。

    Đừng tạo tiếng động.

  • 3

    海倫害怕地發出尖叫。

    Hǎilún hàipà de fāchū jiānjiào。

    Helen kêu lên vì sợ hãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發出 nghĩa là gì? · Kaori Dict