- 1.ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
- 2.phát ra (âm thanh); bật ra (tiếng cười)

例句Câu ví dụ
- 1
機器發出奇怪的聲音。
jī qì fā chū qí guài de shēng yīn
Máy móc phát ra âm thanh kỳ lạ
- 2
不要發出聲音。
bùyào fāchū shēngyīn。
Đừng tạo tiếng động.
- 3
海倫害怕地發出尖叫。
Hǎilún hàipà de fāchū jiānjiào。
Helen kêu lên vì sợ hãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!