字義Nghĩa
phát hành, gửi đi, phát ramáy dịch
fāPHÁT
- 1.gửi đi
- 2.bộc lộ (cảm xúc của một người)
- 3.phát hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
發wéi 1.足上疮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
phát — Cung
字的故事Chuyện chữ
PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
組詞Từ chứa chữ này
- 發現để ý; nhận ra
- 發生xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát
- 發展sự phát triển
- 發出ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
- 發表phát hành
- 發明phát minh
- 發動bắt đầu
- 發達phát triển tốt; hưng thịnh
- 發燒bị sốt
- 發言phát biểu
- 頭髮tóc (trên đầu)
- 出發khởi hành
- 沙發ghế sô pha (từ mượn)
- 理髮cắt tóc; làm tóc
- 開發khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
- 發揮phát huy