學華語Kaori Dict

發燒

giản thể: 发烧

shāo

ㄈㄚ ㄕㄠ

PHÁT THIÊU

HSK 4TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發燒了,要去打針。

    tā fā shāo le yào qù dǎ zhēn

    Anh ấy sốt, cần phải đi tiêm

  • 2

    你沒發燒。

    nǐ méi fāshāo。

    Bạn không sốt

  • 3

    我發燒了。

    wǒ fāshāo le。

    Tôi sốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發燒 nghĩa là gì? · Kaori Dict