例句Câu ví dụ
- 1
他發燒了,要去打針。
tā fā shāo le yào qù dǎ zhēn
Anh ấy sốt, cần phải đi tiêm
- 2
你沒發燒。
nǐ méi fāshāo。
Bạn không sốt
- 3
我發燒了。
wǒ fāshāo le。
Tôi sốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
