字義Nghĩa
cháymáy dịch
shāoTHIÊU
- 1.đốt
- 2.nấu
- 3.hầm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 堯 [yáo] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 燒烤nướng thịt
- 燒燬đốt
- 燒香đốt nhang
- 燒傷bị phỏng (chấn thương)
- 燒到bị sốt đến (một nhiệt độ nhất định)
- 燒包quên mình trong xa hoa
- 燒味xíu mại
- 燒埋chôn cất
- 燒屏
- 燒心lo lắng
- 發燒bị sốt
- 燃燒đốt
- 焚燒đốt
- 串燒nấu trên xiên
- 低燒sốt nhẹ (đến 38°C)
- 叉燒xá xíu