- 1.bị sốt đến (một nhiệt độ nhất định)

例句Câu ví dụ
- 1
戰火燒到了非洲。
zhànhuǒ shāodào le Fēizhōu。
Cuộc chiến đã lan sang châu Phi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.