學華語Kaori Dict

燒到

giản thể: 烧到

shāodào

ㄕㄠ ㄉㄠˋ

THIÊU ĐÁO

  1. 1.bị sốt đến (một nhiệt độ nhất định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰火燒到了非洲。

    zhànhuǒ shāodào le Fēizhōu。

    Cuộc chiến đã lan sang châu Phi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燒到 nghĩa là gì? · Kaori Dict