學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燒味
燒味
giản thể:
烧味
shāo
wèi
[ㄕㄠ ㄨㄟˋ]
THIÊU VỊ
1.
xíu mại
2.
món thịt quay trong ẩm thực Quảng Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
味道
wèidao
hương vị; mùi vị
發燒
fāshāo
bị sốt
燒
shāo
đốt
燃燒
ránshāo
đốt
味兒
wèir
hương vị
香味
xiāngwèi
hương thơm
美味
měiwèi
ngon
口味
kǒuwèi
sở thích của một người
逐字解
Từng chữ trong từ
燒
thiêu
cháy
味
vị
vị giác, mùi, hương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
稍微
shāowēi
một chút
少尉
shàowèi
thiếu úy (cấp bậc lục quân)
記憶技巧
Mẹo nhớ
味
VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
燒味 nghĩa là gì? · Kaori Dict