學華語Kaori Dict

稍微

shāowēi

ㄕㄠ ㄨㄟ

SẢO VI

HSK 5TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    把溫度稍微調高一點兒。

    bǎ wēn dù shāo wēi diào gāo yī diǎnr

    Hãy điều chỉnh nhiệt độ lên một chút

  • 2

    稍微隨意一點。

    shāowēi suíyì yīdiǎn。

    Hãy thoải mái một chút.

  • 3

    稍微休息一下吧。

    shāowēi xiūxi yīxià ba。

    Hãy nghỉ ngơi một chút đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稍微 nghĩa là gì? · Kaori Dict