例句Câu ví dụ
- 1
把溫度稍微調高一點兒。
bǎ wēn dù shāo wēi diào gāo yī diǎnr
Hãy điều chỉnh nhiệt độ lên một chút
- 2
稍微隨意一點。
shāowēi suíyì yīdiǎn。
Hãy thoải mái một chút.
- 3
稍微休息一下吧。
shāowēi xiūxi yīxià ba。
Hãy nghỉ ngơi một chút đi
把溫度稍微調高一點兒。
bǎ wēn dù shāo wēi diào gāo yī diǎnr
Hãy điều chỉnh nhiệt độ lên một chút
稍微隨意一點。
shāowēi suíyì yīdiǎn。
Hãy thoải mái một chút.
稍微休息一下吧。
shāowēi xiūxi yīxià ba。
Hãy nghỉ ngơi một chút đi