微信
Wēixìn
[ㄨㄟ ㄒㄧㄣˋ]
VI TÍN
HSK 4N
- 1.Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])

例句Câu ví dụ
- 1
能加你微信嗎?
néng jiā nǐ Wēixìn ma?
Anh có thể thêm tôi vào WeChat không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.