- 1.giả dối
- 2.không đúng với lòng mình
- 3.không theo ý muốn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phản bội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.