威信
wēixìn
[ㄨㄟ ㄒㄧㄣˋ]
UY TÍN
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.uy tín
- 2.danh tiếng
- 3.sự tin tưởng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tín nhiệm với người dân
Cách đọc khác:Wēixìn — huyện Weixin ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

例句Câu ví dụ
- 1
他的威信日漸衰落。
tā de wēixìn rìjiàn shuāiluò。
Tầm ảnh hưởng của anh ấy đang dần suy giảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.