學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhỏ, chút xíumáy dịch

shāoSẢO

  1. 1.hơi
  2. 2.một chút

shàoSẢO

  1. 1.xem 稍息[shao4 xi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稍〈名〉 (形声。从禾,肖声。本义禾末) 同本义 稍,出物有渐也。--《说文》。按,此字当训禾末,与秒为谷芒者别。 又如稍秣(给牛马吃的草料) 泛指事物的末端,枝叶 俸禄,官吏的薪水 均其稍食。--《周礼·内宰》。注吏禄禀也。” 今诸生学于太学,县官日有廪之供。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如稍食(月俸,按月而给的廪食);稍饩(月俸,廪食);稍房(堆放 稍shāo略微~微。~不如意。~感不适。~胜一筹。~纵即逝。 稍shào

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Sao — Giống 肖 lúa 禾; 肖 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict