稍安毋躁
shāoānwúzào
[ㄕㄠ ㄢ ㄨˊ ㄗㄠˋ]
SẢO AN VÔ TÁO
- 1.biến thể của 少安毋躁[shao3 an1 wu2 zao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 毋VÔ (毋) – chớ: Chữ mẹ (母) bị gạch chéo ngang — mẹ nghiêm mặt: 'CHỚ có làm!' — cấm chỉ, VÔ vọng ngó lơ.