學華語Kaori Dict

稍安毋躁

shāoānzào

ㄕㄠ ㄢ ㄨˊ ㄗㄠˋ

SẢO AN VÔ TÁO

  1. 1.biến thể của 少安毋躁[shao3 an1 wu2 zao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • VÔ (毋) – chớ: Chữ mẹ (母) bị gạch chéo ngang — mẹ nghiêm mặt: 'CHỚ có làm!' — cấm chỉ, VÔ vọng ngó lơ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稍安毋躁 nghĩa là gì? · Kaori Dict