學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khôngmáy dịch

  1. 1.họ [Wu2]

  1. 1.(văn học) không
  2. 2.đừng
  3. 3.không có
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毋 (形声。母”省声。毋、母古本为一字,后分化禁止之词,乃加一画以别之。本义表示禁止的词。相当于莫、勿、不要) 同本义 毋,止之也。--《说文》 毋,止之辞。--《广韵》 毋者,禁之也。--《论衡·谴告》 毋不敬。--《礼记·曲礼上》 毋吾以也。--《论语·先进》 毋从俱死。--《史记·项羽本纪》 毋内诸侯。 毋妄发。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 毋多谈。 又如毋或(不可);毋多(不作他计);毋己(不得,不能);毋违(不得违误);毋令逃逸;毋自欺 不 毋wú不要,不必,不可以~往。~须。~庸讳言。宁缺~滥。 毋móu 1.见"毋追"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

字的故事Chuyện chữ

VÔ (毋) – chớ: Chữ mẹ (母) bị gạch chéo ngang — mẹ nghiêm mặt: 'CHỚ có làm!' — cấm chỉ, VÔ vọng ngó lơ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict