學華語Kaori Dict

寧缺毋濫

giản thể: 宁缺毋滥

nìngquēlàn

ㄋㄧㄥˋ ㄑㄩㄝ ㄨˊ ㄌㄢˋ

TRỮ KHUYẾT VÔ LẠM

  1. 1.thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    書和朋友應該是寧缺毋濫。

    shū hé péngyou yīnggāi shì nìngquēwúlàn。

    Sách và bạn bè nên là ít nhưng chất lượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÔ (毋) – chớ: Chữ mẹ (母) bị gạch chéo ngang — mẹ nghiêm mặt: 'CHỚ có làm!' — cấm chỉ, VÔ vọng ngó lơ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧缺毋濫 nghĩa là gì? · Kaori Dict