字義Nghĩa
ngập tràn, tràn ngậpmáy dịch
lànLẠM
- 1.tràn lan
- 2.quá mức
- 3.không phân biệt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濫用lạm dụng
- 濫交kết giao bừa bãi
- 濫伐chặt phá rừng bất hợp pháp
- 濫刑trừng phạt bừa bãi
- 濫情hay thay đổi trong tình yêu
- 濫權lạm quyền
- 濫殺giết bừa bãi
- 濫漫bừa bãi
- 濫竽bị đưa vào một cách không phân biệt (không có đủ năng lực)
- 濫罵mắng nhiếc
- 泛濫bị lũ lụt
- 氾濫tràn ngập; ngập lụt; ngập nước; (tượng trưng) phát triển quá mức
- 俗濫sáo mòn
- 浮濫quá mức
- 濫觴nghĩa đen: chén rượu trôi trên dòng suối
- 濫調lời nói rập khuôn