學華語Kaori Dict

濫用

giản thể: 滥用

lànyòng

ㄌㄢˋ ㄩㄥˋ

LẠM DỤNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.lạm dụng
  2. 2.sử dụng sai

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們只能濫用善良的。

    wǒmen zhǐnéng lànyòng shànliáng de。

    Chúng ta chỉ có thể lạm dụng điều tốt đẹp.

  • 2

    他因濫用公共基金而被捕。

    tā yīn lànyòng gōnggòng jījīn ér bèibǔ。

    Anh ấy bị bắt vì lạm dụng quỹ công cộng

  • 3

    反壟斷法律的目的是停止濫用市場影響力的大公司.

    fǎnlǒngduànfǎ Lǜ de mùdì shì tíngzhǐ lànyòng shìchǎng yǐngxiǎnglì de dàgōngsī .

    Mục đích của luật chống độc quyền là ngăn chặn các công ty lớn lạm dụng ảnh hưởng thị trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濫用 nghĩa là gì? · Kaori Dict