學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lũ, tràn ngậpmáy dịch

lànLẠM

  1. 1.tràn lan
  2. 2.quá mức
  3. 3.không phân biệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滥 (形声。从水,监声。本义浮起,浮现) 同本义 滥,泛也。--《说文》 江出于岷山,其始出也,其源可以滥觞。--《荀子·子道》 滥泉正出。--《尔雅·释水》 滥水之潘为渊。--《列子·黄帝》 大水漫出,泛滥 大水泛滥郡国十五有余。--《汉书·谷永传》 其水阳焊不耗,阴霖不滥。--《水经注·湿水》 当尧之时,水逆行,泛滥于中国。--《孟子·滕文公》 又如泛滥(江河湖泊的水溢出);滥泉(从地下向上涌出的泉水);滥汜(泛滥,浮沉) 浸渍,泡在水里 滥车之水。--《管子·地图 滥(瀍)làn ⒈大水漫溢泛~成灾。〈引〉过度,无节制~用职权。 ⒉失真,不切实际采~忽真。~竽充数。陈词~调。 ⒊ 滥jiàn 1.泉水涌出貌。参见"滥泉"。 2.古水名。 滥lǎn 1.以干果浸渍于水中作成的饮料。 2.谓以盐等腌渍食物。 3.揽聚。 滥lán 1.春秋邾邑名,在今山东省滕县﹑枣庄市之间。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict