- 1.bị lũ lụt
- 2.tràn bờ
- 3.ngập lụt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lan rộng không kiểm soát
Cách đọc khác:fànlàn — tràn ngập; ngập lụt; ngập nước; (tượng trưng) phát triển quá mức

例句Câu ví dụ
- 1
大雨使河水泛濫。
dàyǔ shǐ héshuǐ fànlàn。
Mưa lớn khiến sông ngòi bị ngập lụt
- 2
這次洪水泛濫漁民倒霉。
zhè cì hóngshuǐ fànlàn yúmín dǎoméi。
Lũy洪 này khiến các ngư dân gặp xui