學華語Kaori Dict

泛濫

giản thể: 泛滥

fànlàn

ㄈㄢˋ ㄌㄢˋ

PHIẾM LẠM

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.bị lũ lụt
  2. 2.tràn bờ
  3. 3.ngập lụt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lan rộng không kiểm soát

Cách đọc khác:fànlàntràn ngập; ngập lụt; ngập nước; (tượng trưng) phát triển quá mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    大雨使河水泛濫。

    dàyǔ shǐ héshuǐ fànlàn。

    Mưa lớn khiến sông ngòi bị ngập lụt

  • 2

    這次洪水泛濫漁民倒霉。

    zhè cì hóngshuǐ fànlàn yúmín dǎoméi。

    Lũy洪 này khiến các ngư dân gặp xui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泛滥 nghĩa là gì? · Kaori Dict