學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氾濫
氾濫
giản thể:
泛滥
fàn
làn
[ㄈㄢˋ ㄌㄢˋ]
PHIẾM LẠM
TOCFL 6
1.
tràn ngập; ngập lụt; ngập nước; (tượng trưng) phát triển quá mức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廣泛
guǎngfàn
rộng; rộng rãi; sâu rộng; phổ biến
濫用
lànyòng
lạm dụng
泛濫
fànlàn
bị lũ lụt
寬泛
kuānfàn
phạm vi rộng
泛
fàn
chưa cụ thể
濫
làn
tràn lan
泛指
fànzhǐ
chỉ chung
氾
fàn
biến thể của 泛[fan4]
逐字解
Từng chữ trong từ
氾
phiếm
clo
濫
lạm
ngập tràn, tràn ngập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
泛濫
fànlàn
bị lũ lụt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
氾濫 nghĩa là gì? · Kaori Dict