學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮濫
浮濫
giản thể:
浮滥
fú
làn
[ㄈㄨˊ ㄌㄢˋ]
PHÙ LẠM
1.
quá mức
2.
quá đáng
3.
quá độ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浮
fú
nổi
浮現
fúxiàn
xuất hiện trước mắt
濫用
lànyòng
lạm dụng
浮躁
fúzào
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
泛濫
fànlàn
bị lũ lụt
浮力
fúlì
lực nổi
氾濫
fànlàn
tràn ngập; ngập lụt; ngập nước; (tượng trưng) phát triển quá mức
漂浮
piāofú
nổi
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
濫
lạm
ngập tràn, tràn ngập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
腐爛
fǔlàn
thối rữa
扶欄
fúlán
tay vịn
附欄
fùlán
hộp (nội dung nổi bật được đóng khung chữ nhật, tách biệt khỏi văn bản chính)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮濫 nghĩa là gì? · Kaori Dict