學華語Kaori Dict

漂浮

piāo

ㄆㄧㄠ ㄈㄨˊ

PHIÊU PHÙ

TOCFL 6
  1. 1.nổi
  2. 2.lơ lửng
  3. 3.trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lang thang
  2. 5.hào nhoáng
  3. 6.thiển cận

例句Câu ví dụ

  • 1

    油漂浮在水上。

    yóu piāofú zài Shuǐshàng。

    Dầu nổi trên mặt nước

  • 2

    木頭會漂浮。

    mùtou huì piāofú。

    Gỗ sẽ nổi lên.

  • 3

    那沉默就像細細的粉末,悄然漂浮在空中。

    nà chénmò jiù xiàng xìxì de fěnmò, qiǎorán piāofú zài kōngzhōng。

    Ánh sáng im lặng như những hạt bụi mịn, lặng lẽ lơ lửng trong không khí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漂浮 nghĩa là gì? · Kaori Dict