例句Câu ví dụ
- 1
桌上擺放著一瓶被霜凍漂白的蕨類植物和紅寶石色的楓葉。
zhuō shàng bǎifàng zhe yī píng bèi shuāngdòng piǎobái de juélèi zhíwù hé hóngbǎoshí sè de fēngyè。
Một bình hoa có蕨類 thực vật được làm trắng bởi sương giá và lá phong màu hồng ngọc nằm trên bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 漂PHIÊU (漂) – trôi nổi: Tấm vé (票) rơi xuống nước (氵) trôi lững lờ — PHIÊU dạt theo dòng; con gái xinh thì 'piào' liàng — đẹp trôi tim người.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
