白酒
báijiǔ
[ㄅㄞˊ ㄐㄧㄡˇ]
BẠCH TỬU
HSK 5N
- 1.baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương
- 2.(Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒[bai2 pu2 tao5 jiu3])

例句Câu ví dụ
- 1
白酒和葡萄酒都別喝多。
bái jiǔ hé pú tao jiǔ dōu bié hē duō
Đừng uống quá nhiều rượu trắng và rượu vang
- 2
你要白酒還是紅酒?
nǐ yào báijiǔ háishi hóngjiǔ?
Anh muốn rượu trắng hay rượu đỏ?
- 3
白酒和伏特加哪個更烈?
báijiǔ hé fútèjiā nǎge gèng liè?
Rượu trắng và vodka cái nào mạnh hơn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.