學華語Kaori Dict

jiǔ

ㄐㄧㄡˇ

TỬU

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.rượu (đặc biệt là rượu gạo)
  2. 2.đồ uống có cồn
  3. 3.rượu bia
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thức uống có cồn
  2. 5.LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喝了一瓶酒。

    tā hē le yī píng jiǔ

    Anh ấy đã uống một chai rượu

  • 2

    他喝酒水,我喝果汁。

    tā hē jiǔ shuǐ wǒ hē guǒ zhī

    Anh ấy uống rượu, tôi uống nước ép

  • 3

    請給我一杯酒。

    qǐng gěi wǒ yī bēi jiǔ。

    Xin cho tôi một ly rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict