學華語Kaori Dict

jiù

ㄐㄧㄡˋ

CỨU

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.cứu
  2. 2.cứu giúp
  3. 3.cứu thoát

Cách đọc khác:jiùbiến thể của 救[jiu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生救了他的生命。

    yī shēng jiù le tā de shēng mìng

    Bác sĩ đã cứu sống anh ấy

  • 2

    他救了一條命。

    tā jiù le yī tiáo mìng

    Anh ấy đã cứu một mạng người

  • 3

    救救我!

    jiù jiù wǒ!

    Cứu tôi với!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救 nghĩa là gì? · Kaori Dict