救
jiù
[ㄐㄧㄡˋ]
CỨU
HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ
- 1
醫生救了他的生命。
yī shēng jiù le tā de shēng mìng
Bác sĩ đã cứu sống anh ấy
- 2
他救了一條命。
tā jiù le yī tiáo mìng
Anh ấy đã cứu một mạng người
- 3
救救我!
jiù jiù wǒ!
Cứu tôi với!
[ㄐㄧㄡˋ]
CỨU

醫生救了他的生命。
yī shēng jiù le tā de shēng mìng
Bác sĩ đã cứu sống anh ấy
他救了一條命。
tā jiù le yī tiáo mìng
Anh ấy đã cứu một mạng người
救救我!
jiù jiù wǒ!
Cứu tôi với!