例句Câu ví dụ
- 1
他拯救了我。
tā zhěngjiù le wǒ。
Anh ấy đã cứu tôi
- 2
拯救你自己。
zhěngjiù nǐ zìjǐ。
Cứu lấy chính mình
- 3
減少傷害,拯救生命。
jiǎnshǎo shānghài, zhěngjiù shēngmìng。
Giảm thiểu tổn thương, cứu sống người
他拯救了我。
tā zhěngjiù le wǒ。
Anh ấy đã cứu tôi
拯救你自己。
zhěngjiù nǐ zìjǐ。
Cứu lấy chính mình
減少傷害,拯救生命。
jiǎnshǎo shānghài, zhěngjiù shēngmìng。
Giảm thiểu tổn thương, cứu sống người