學華語Kaori Dict

救命

jiùmìng

ㄐㄧㄡˋ ㄇㄧㄥˋ

CỨU MỆNH

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.cứu mạng
  2. 2.(thán từ) Cứu!
  3. 3.Cứu tôi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    救命啊!

    jiù mìng a

    Giúp tôi với!

  • 2

    救命!

    jiùmìng!

    Help!

  • 3

    救命呀!

    jiùmìng ya!

    Giúp tôi với!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救命 nghĩa là gì? · Kaori Dict