學華語Kaori Dict

生命

shēngmìng

ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ

SINH MỆNH

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
  2. 2.sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生救了他的生命。

    yī shēng jiù le tā de shēng mìng

    Bác sĩ đã cứu sống anh ấy

  • 2

    這就是生命。

    zhèjiù shì shēngmìng。

    Đó chính là cuộc sống

  • 3

    生命是美麗的。

    shēngmìng shì měilì de。

    Cuộc sống là đẹp đẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生命 nghĩa là gì? · Kaori Dict