- 1.phát biểu
- 2.tuyên bố
- 3.lời phát biểu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bản tuyên bố
- 5.LT:項|项[xiang4],份[fen4]

例句Câu ví dụ
- 1
聲明已經公布了。
shēng míng yǐ jīng gōng bù le
Thông báo đã được công bố
- 2
我要重新考慮我前面的聲明。
wǒ yào chóngxīn kǎolǜ wǒ qiánmiàn de shēngmíng。
Tôi muốn xem xét lại tuyên bố trước đây của mình
- 3
變量的聲明在C和C++中極其重要。
biànliàng de shēngmíng zài C hé C + + zhōng jíqí zhòngyào。
Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.