學華語Kaori Dict

聲明

giản thể: 声明

shēngmíng

ㄕㄥ ㄇㄧㄥˊ

THANH MINH

HSK 3TOCFL 6V/N
  1. 1.phát biểu
  2. 2.tuyên bố
  3. 3.lời phát biểu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bản tuyên bố
  2. 5.LT:項|项[xiang4],份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    聲明已經公布了。

    shēng míng yǐ jīng gōng bù le

    Thông báo đã được công bố

  • 2

    我要重新考慮我前面的聲明。

    wǒ yào chóngxīn kǎolǜ wǒ qiánmiàn de shēngmíng。

    Tôi muốn xem xét lại tuyên bố trước đây của mình

  • 3

    變量的聲明在C和C++中極其重要。

    biànliàng de shēngmíng zài C hé C + + zhōng jíqí zhòngyào。

    Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声明 nghĩa là gì? · Kaori Dict