字義Nghĩa
tiếng, âm thanh, tiếng ồnmáy dịch
shēngTHANH
- 1.âm thanh
- 2.giọng
- 3.giọng điệu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 聲音giọng
- 聲明phát biểu
- 聲稱tuyên bố
- 聲望sự nổi tiếng
- 聲譽danh tiếng
- 聲調thanh điệu
- 聲響âm thanh
- 聲勢danh tiếng và quyền lực
- 聲浪tiếng ồn ào
- 聲援hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)
- 大聲giọng to
- 小聲giọng nhỏ
- 歌聲giọng hát
- 掌聲tràng vỗ tay
- 響聲tiếng ồn
- 相聲đối thoại hài