- 1.danh tiếng
- 2.sự nổi tiếng

例句Câu ví dụ
- 1
醜聞讓他付出了失去聲譽的代價。
chǒuwén ràng tā fùchū le shīqù shēngyù de dàijià。
Bê bối đó khiến ông mất đi danh tiếng
- 2
這次勝利為他帶來了巨大的聲譽。
zhè cì shènglì wèi tā dàilái le jùdà de shēngyù。
Chiến thắng lần này đã mang lại cho anh ấy danh tiếng to lớn
- 3
私人銀行像個女孩似的—如果人們過多談論它,就會損害它的聲譽。
sīrén yínháng xiàng gě nǚhái shìde — rúguǒ rénmen guòduō tánlùn tā, jiù huì sǔnhài tā de shēngyù。
Ngân hàng tư nhân giống như một cô gái—nếu mọi người bàn luận quá nhiều về nó, sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của nó.