學華語Kaori Dict

名譽

giản thể: 名誉

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄩˋ

DANH DỰ

HSK 6TOCFL 6N/Adj
  1. 1.danh tiếng
  2. 2.danh dự
  3. 3.vinh dự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很愛惜名譽。

    tā hěn ài xī míng yù

    Hắn rất trân trọng danh dự

  • 2

    媒體抹黑了他的名譽。

    méitǐ mǒhēi le tā de míngyù。

    Tuyên truyền đã làm tổn hại danh tiếng của anh ấy.

  • 3

    盡管有金錢和名譽,他還是不幸福。

    jǐnguǎn yǒu jīnqián hé míngyù, tā háishi bùxìng fú。

    Dù có tiền bạc và danh tiếng, anh ấy vẫn không hạnh phúc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名譽 nghĩa là gì? · Kaori Dict