- 1.danh tiếng
- 2.danh dự
- 3.vinh dự
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)

例句Câu ví dụ
- 1
他很愛惜名譽。
tā hěn ài xī míng yù
Hắn rất trân trọng danh dự
- 2
媒體抹黑了他的名譽。
méitǐ mǒhēi le tā de míngyù。
Tuyên truyền đã làm tổn hại danh tiếng của anh ấy.
- 3
盡管有金錢和名譽,他還是不幸福。
jǐnguǎn yǒu jīnqián hé míngyù, tā háishi bùxìng fú。
Dù có tiền bạc và danh tiếng, anh ấy vẫn không hạnh phúc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.