字義Nghĩa
tiếng tăm, danh tiếngmáy dịch
yùDỰ
- 1.khen ngợi
- 2.tán dương
- 3.danh tiếng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
譽zèn 1.作人名用字。宋有赵不譽。见《宋史.宗室世系表十三》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 與 [yǔ] chỉ âm.
nghị — nói