學華語Kaori Dict

信譽

giản thể: 信誉

xìn

ㄒㄧㄣˋ ㄩˋ

TÍN DỰ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.uy tín
  2. 2.danh tiếng
  3. 3.danh dự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tín nhiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這會損害我們的信譽。

    zhè huì sǔnhài wǒmen de xìnyù。

    Điều này sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信譽 nghĩa là gì? · Kaori Dict