
例句Câu ví dụ
- 1
這會損害我們的信譽。
zhè huì sǔnhài wǒmen de xìnyù。
Điều này sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.