學華語Kaori Dict

榮譽

giản thể: 荣誉

róng

ㄖㄨㄥˊ ㄩˋ

VINH DỰ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.vinh dự
  2. 2.danh dự
  3. 3.vẻ vang
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.danh tiếng (vinh dự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把這個獎視為最高榮譽。

    tā bǎ zhège jiǎng shìwéi zuìgāo róngyù。

    Anh ấy coi giải thưởng này là vinh dự cao nhất

  • 2

    盡管有逆境,建築師還是獲得了享譽全球的榮譽。

    jǐnguǎn yǒu nìjìng, jiànzhùshī háishi huòdé le xiǎngyù quánqiú de róngyù。

    Dù có khó khăn, kiến trúc sư vẫn đã đạt được danh tiếng toàn cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榮譽 nghĩa là gì? · Kaori Dict