- 1.vinh dự và vinh quang
- 2.vẻ vang

例句Câu ví dụ
- 1
勞動是光榮的。
láo dòng shì guāng róng de
Lao động là vinh quang
- 2
他很自豪,也很光榮。
tā hěn zì háo yě hěn guāng róng
Anh ấy rất tự hào và cũng rất vinh dự
- 3
他英勇的行為帶給了他光榮。
tā yīngyǒng de xíngwéi dàigěi le tā guāngróng。
Hành động dũng cảm của anh ấy đã mang lại danh dự cho anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.