學華語Kaori Dict

不光

guāng

ㄅㄨˋ ㄍㄨㄤ

BẤT QUANG

HSK 3Adv/Conj
  1. 1.không phải duy nhất
  2. 2.không chỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不光是我,大家都同意。

    bù guāng shì wǒ dà jiā dōu tóng yì

    Không chỉ có tôi, tất cả mọi người đều đồng ý

  • 2

    不光是你,我也有錯。

    bùguāng shì nǐ, wǒ yě yǒu cuò。

    Không chỉ có anh, tôi cũng có lỗi

  • 3

    薩米不光對我和其他同事態度惡劣,他對顧客也同樣態度惡劣。

    Sà mǐ bùguāng duì wǒ hé qítā tóngshì tàidu èliè, tā duì gùkè yě tóngyàng tàidu èliè。

    Sami không chỉ đối xử tệ với tôi và các đồng nghiệp khác, mà còn đối xử tệ với khách hàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不光 nghĩa là gì? · Kaori Dict