例句Câu ví dụ
- 1
不光是我,大家都同意。
bù guāng shì wǒ dà jiā dōu tóng yì
Không chỉ có tôi, tất cả mọi người đều đồng ý
- 2
不光是你,我也有錯。
bùguāng shì nǐ, wǒ yě yǒu cuò。
Không chỉ có anh, tôi cũng có lỗi
- 3
薩米不光對我和其他同事態度惡劣,他對顧客也同樣態度惡劣。
Sà mǐ bùguāng duì wǒ hé qítā tóngshì tàidu èliè, tā duì gùkè yě tóngyàng tàidu èliè。
Sami không chỉ đối xử tệ với tôi và các đồng nghiệp khác, mà còn đối xử tệ với khách hàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
