學華語Kaori Dict

光榮

giản thể: 光荣

guāngróng

ㄍㄨㄤ ㄖㄨㄥˊ

QUANG VINH

HSK 5TOCFL 6Adj/N
  1. 1.vinh dự và vinh quang
  2. 2.vẻ vang

例句Câu ví dụ

  • 1

    勞動是光榮的。

    láo dòng shì guāng róng de

    Lao động là vinh quang

  • 2

    他很自豪,也很光榮。

    tā hěn zì háo yě hěn guāng róng

    Anh ấy rất tự hào và cũng rất vinh dự

  • 3

    他英勇的行為帶給了他光榮。

    tā yīngyǒng de xíngwéi dàigěi le tā guāngróng。

    Hành động dũng cảm của anh ấy đã mang lại danh dự cho anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光荣 nghĩa là gì? · Kaori Dict