學華語Kaori Dict

榮幸

giản thể: 荣幸

róngxìng

ㄖㄨㄥˊ ㄒㄧㄥˋ

VINH HẠNH

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.vinh dự (có đặc ân ...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我們的榮幸。

    zhè shì wǒmen de róngxìng。

    Đây là vinh dự của chúng tôi.

  • 2

    難道你不感到榮幸?

    nándào nǐ bù gǎndào róngxìng?

    Không lẽ anh không cảm thấy tự hào sao

  • 3

    很榮幸/很高興……

    hěn róngxìng / hěn gāoxìng … …

    Rất vinh dự/đau lòng…

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榮幸 nghĩa là gì? · Kaori Dict