學華語Kaori Dict

幸福

xìng

ㄒㄧㄥˋ ㄈㄨˊ

HẠNH PHÚC

HSK 3TOCFL 4Adj/N
  1. 1.hạnh phúc
  2. 2.vui vẻ
  3. 3.được ban phước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的生活越來越幸福。

    wǒ men de shēng huó yuè lái yuè xìng fú

    Cuộc sống của chúng ta ngày càng hạnh phúc

  • 2

    祝福你們幸福。

    zhù fú nǐ men xìng fú

    Chúc các anh hạnh phúc

  • 3

    祝願大家幸福。

    zhù yuàn dà jiā xìng fú

    Chúc mọi người hạnh phúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幸福 nghĩa là gì? · Kaori Dict