學華語Kaori Dict

福利

ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

PHÚC LỢI

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.lợi ích vật chất
  2. 2.lợi ích bằng hiện vật
  3. 3.phúc lợi (xã hội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司給員工發了福利和補貼。

    gōng sī gěi yuán gōng fā le fú lì hé bǔ tiē

    Công ty đã phát các phúc lợi và trợ cấp cho nhân viên

  • 2

    他在福利辦事處上班。

    tā zài fúlì bànshìchù shàngbān。

    Người ấy làm việc tại văn phòng phúc lợi.

  • 3

    公司推行員工關懷計畫,改善工作環境與福利。

    gōngsī tuīxíng yuángōng guānhuái jìhuà, gǎishàn gōngzuò huánjìng yǔ fúlì。

    Công ty triển khai chương trình quan tâm đến nhân viên, cải thiện môi trường làm việc và phúc lợi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福利 nghĩa là gì? · Kaori Dict