學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạnh phúc, may mắn, phước lànhmáy dịch

PHÚC

  1. 1.phúc lành
  2. 2.hạnh phúc
  3. 3.may mắn

PHÚC

  1. 1.họ [Fu2]
  2. 2.viết tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建省[Fu2jian4 sheng3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

福〈名〉 (形声。从示,畐”声。声符亦兼表字义。畐”,本象形,是腹”字的初文,上象人首,田”象腹部之形。腹中的十”符,表示充满之义,则畐”有腹满义。福”富 ”互训,以明家富则有福。本义福气,福运。与祸”相对) 古称富贵寿考等齐备为福。与祸”相对 福,祐也。--《说文》。按,本作祜也。 安利之谓福。--贾谊《道德说》 师其类者谓之福。--《荀子·天论》 福者,备也。备者,百顺之名也。--《礼记·祭统》 受茲介福。--《易·晋》 万福来求。--《诗·小雅·桑扈》 降福既多。--《 福 fú ⒈幸福,好,好处,跟"祸"相对祸兮~所倚,~兮祸所伏。造~于人类。 ⒉ 【福利】 幸竿利益~利待遇。老人~利基金。维护职工的~利。 福fù 1.储藏。 2.符合。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

tinh thần

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 福 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict