學華語Kaori Dict

造福

zào

ㄗㄠˋ ㄈㄨˊ

TẠO PHÚC

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.mang lại lợi ích (ví dụ: cho người dân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    有心就有福,有願就有力,自造福田,自得福緣。

    yǒuxīn jiù yǒufú, yǒu yuàn jiù yǒulì, zì zàofú tián, zìdé fú yuán。

    Có lòng thì có phúc, có ước thì có lực, tự tạo phong tục, tự được phước duyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造福 nghĩa là gì? · Kaori Dict